返回查词 腐蚀fǔshíHSK7-9ăn mòn; mòn dần; đục ruỗng侵蚀qīnshíHSK7-9ăn mòn; xói mòn锈蚀xiù shíHSK7-9gỉ sét; ăn mòn (kim loại)蚀刻shí kèHSK7-9khắc (bản đồng, bản kẽm bằng acid)剥蚀bōshíHSK7-9bào mòn; ăn mòn; gặm mòn (bề mặt vật chất bị hư hại do bị phong hoá); trở nên mỏng, hư, yếu蚀本shí běnHSK7-9lỗ vốn; ăn vào gốc溶蚀róng shíHSK7-9ăn mòn磨蚀mó shíHSK7-9mài mòn亏蚀kuī shíHSK7-9khuyết; che lấp một phần (nhật thực hay nguyệt thực)风蚀fēng shíHSK7-9phong thực; xói mòn vì sức gió; sức bào mòn của gió
蚀
shí
ㄕˊHSK7-9v单字
đục khoét; hao mòn
漢越 thực
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 损失;损伤;亏耗
- 月球走到地球太阳之间遮蔽了太阳,或地球走到太阳月球之间遮蔽了月球时,人所看到的日月亏缺或完全不见的现象
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
đục khoét; hao mòn
损失;损伤;亏耗
事实上,为了降低龋齿和牙齿酸蚀的发生几率,研究人员更推荐喝水,而不是软饮料、运动饮料、果汁等明显不利于牙齿健康的饮品。
≈HSK6
纤维补强陶瓷材料绝热性好,向外界辐射热量的功能强,可用做宇宙飞行器的烧蚀材料。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
nhật thực; nguyệt thực; thực
月球走到地球太阳之间遮蔽了太阳,或地球走到太阳月球之间遮蔽了月球时,人所看到的日月亏缺或完全不见的现象
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️