WinHSK
返回查词
wén
ㄨㄣˊ
HSK7-9n单字

muỗi; con muỗi

mosquito 参见:家 蚊 ;疟 蚊 多 蚊 季节 mosquito season

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蚊子

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

muỗi; con muỗi

蚊子

蚊子叮得我睡不着。

Wénzi dīng de wǒ shuì bù zháo.

HSK3

Muỗi đốt khiến tôi không ngủ được.

Mosquito bites keep me from sleeping.

蚊子来了,快赶走它。

Wénzi lái le, kuài gǎnzǒu tā.

HSK3

Muỗi đến rồi, nhanh đuổi nó đi.

A mosquito came, quickly shoo it away.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️