WinHSK
返回查词
zhù
ㄓㄨˋ
HSK7-9n, v单字

con mọt; mọt; sâu mọt

漢越 chú

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蛀虫
  2. (蛀虫) 咬

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

con mọt; mọt; sâu mọt

蛀虫

这块木头上有很多虫蛀的洞。

Zhè kuài mùtou shàng yǒu hěnduō chóng zhù de dòng.

HSK5

Tấm ván này có nhiều lỗ nhỏ bị mọt ăn thủng.

This piece of wood has many wormholes.

你不会是牙齿被蛀了吧?

Nǐ bù huì shì yáchǐ bèi zhù le ba?

HSK6

Chắc răng bạn bị sâu rồi đúng không?

You don't have a cavity, do you?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

cắn; đục (sâu mọt)

(蛀虫) 咬

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️