WinHSK
返回查词
shé
ㄕㄜˊ
HSK5n单字

rắn; xà; con rắn

漢越 di, xà

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 委蛇

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

uốn khúc; uốn quanh; ngoắt ngoéo; quanh co

委蛇

听说这山里蛇很多。

Tīngshuō zhè shān li shé hěn duō.

HSK4

Nghe nói trong núi này rắn nhiều lắm.

I heard there are a lot of snakes in these mountains.

朋友开始支支吾吾不肯说,乐广再三追问后,才说:“那天在你家喝酒,我看见酒杯里有条蛇在游动。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️