返回查词 鸡蛋jīdànHSK1trứng gà蛋糕dàngāoHSK3bánh ga-tô; bánh ngọt; bánh kem笨蛋bèndànHSK7-9đồ đần; đồ ngốc; kẻ ngốc; đồ đần độn完蛋wándànHSK7-9sụp đổ; thôi xong; tiêu rồi; toang rồi混蛋hún dànHSK6thằng khốn; khốn nạn; đốn mạt; thằng đểu; đồ vô lại (tiếng chửi)坏蛋huàidànHSK2kẻ xấu; đồ tồi; đồ đểu; tên xấu xa; đồ khốn nạn毛蛋máo dànHSK3trứng vịt lộn滚蛋gǔn dànHSK5biến đi; cút đi; xéo đi; cút xéo; cuốn xéo鸭蛋yā dànHSK5trứng vịt脸蛋liǎn dànHSK3má (vùng hai bên của khuôn mặt)
蛋
dàn
ㄉㄢˋHSK1n单字
trứng
person of certain characteristics 参见:笨 蛋 ;混 蛋 ;穷光 蛋
漢越 đản
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蛋(如 鸡蛋)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
trứng
这个蛋卷做得很好。
Zhège dànjuǎn zuò de hěn hǎo.
≈HSK3
Cuộn trứng này làm rất ngon.
This egg roll is well made.
好,那我去做鸡蛋面,你先喝杯茶。
≈HSK3
我不太喜欢吃咸鸭蛋。
Wǒ bú tài xǐhuān chī xián yādàn.
≈HSK4
Tôi không thích ăn trứng vịt muối cho lắm.
I don't really like eating salted duck eggs.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员Tình huống & hội thoại
吃了午饭再走吧,我做两个菜,很快的。HSK3
女:吃了午饭再走吧,我做两个菜,很快的。
男:简单吃点儿面条儿就可以了。
女:好,那我去做鸡蛋面,你先喝杯茶。
男:要不要我帮忙啊?
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️