WinHSK
返回查词
dàn
ㄉㄢˋ
HSK1n单字

trứng

person of certain characteristics 参见:笨 蛋 ;混 蛋 ;穷光 蛋

漢越 đản

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蛋(如 鸡蛋)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

trứng

这个蛋卷做得很好。

Zhège dànjuǎn zuò de hěn hǎo.

HSK3

Cuộn trứng này làm rất ngon.

This egg roll is well made.

好,那我去做鸡蛋面,你先喝杯茶。

HSK3

我不太喜欢吃咸鸭蛋。

Wǒ bú tài xǐhuān chī xián yādàn.

HSK4

Tôi không thích ăn trứng vịt muối cho lắm.

I don't really like eating salted duck eggs.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

Tình huống & hội thoại

吃了午饭再走吧,我做两个菜,很快的。HSK3
吃了午饭再走吧,我做两个菜,很快的。
简单吃点儿面条儿就可以了。
好,那我去做鸡蛋面,你先喝杯茶。
要不要我帮忙啊?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️