WinHSK
返回查词
ㄨㄚ
HSK7-9n单字

ếch; nhái; ếch nhái; con nhái; con ếch

frog 小 蛙 froglet 食用 蛙 edible/table frog 虎纹 蛙 tiger frog 蛙 卵 frog spawn

漢越 oa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两栖动物的一科,无尾,后肢长,前肢短,趾有蹼,善于跳跃和泅水捕食昆虫种类很多,青蛙是常见的蛙科动物

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

ếch; nhái; ếch nhái; con nhái; con ếch

两栖动物的一科,无尾,后肢长,前肢短,趾有蹼,善于跳跃和泅水捕食昆虫种类很多,青蛙是常见的蛙科动物

这个池塘里有很多青蛙。

Zhège chítáng lǐ yǒu hěnduō qīngwā.

HSK3

Trong cái ao này có rất nhiều ếch.

There are many frogs in this pond.

小青蛙在荷叶上跳来跳去。

Xiǎo qīngwā zài héyè shàng tiào lái tiào qù.

HSK4

Con ếch nhỏ nhảy qua nhảy lại trên lá sen.

The little frog is hopping around on the lotus leaf.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️