返回查词
蛛
zhū
ㄓㄨHSK1n单字
con nhện; nhền nhện; nhện
spider 参见:蜘 蛛
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指蜘蛛
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
con nhện; nhền nhện; nhện
指蜘蛛
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
con nhện; nhền nhện; nhện
spider 参见:蜘 蛛
con nhện; nhền nhện; nhện
指蜘蛛
字源解析即将上线 🖌️