WinHSK
返回查词
ㄨㄛ
HSK1n单字

ốc sên

snail

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蜗牛

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ốc sên

蜗牛

上帝给我一个任务,叫我牵一只蜗牛去散步。

shàng dì gěi wǒ yī gè rèn wu, jiào wǒ qiān yī zhī wō niú qù sàn bù

HSK4

Thượng đế giao cho tôi một nhiệm vụ, bảo tôi dắt một con ốc sên đi dạo.

God gave me a task, telling me to take a snail for a walk.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️