WinHSK
返回查词
yíng
ㄧㄥ˙
HSK7-9n单字

ruồi; nhặng; ruồi nhặng

fly; housefly 蝇 传播的疾病 fly-borne disease 灭 蝇 kill a fly

漢越 dăng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 苍蝇

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

ruồi; nhặng; ruồi nhặng

苍蝇

夏天苍蝇特别多。

xià tiān cāng ying tè bié duō

HSK3

Mùa hè có rất nhiều ruồi.

There are a lot of flies in summer.

苍蝇总是惹人厌。

Cāngying zǒngshì rě rén yàn.

HSK5

Con ruồi luôn làm người ta khó chịu.

Flies are always annoying.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️