返回查词
蝎
xiē
ㄏㄜˊHSK1n单字
con bọ cạp
scorpion
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蝎子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
con bọ cạp
蝎子
蝎子的尾巴有毒。
Xiēzi de wěiba yǒu dú.
≈HSK5
Đuôi con bọ cạp có độc.
A scorpion's tail is poisonous.
这里有只蝎子。
zhè lǐ yǒu zhī xiē zi
≈HSK5
Ở đây có một con bọ cạp.
There is a scorpion here.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️