WinHSK
返回查词
dié
ㄉㄧㄝˊ
HSK5n单字

bươm bướm; con bướm

butterfly 参见:粉 蝶

漢越 điệp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蝴蝶

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

bươm bướm; con bướm

蝴蝶

这只蝴蝶好漂亮。

zhè zhī hú dié hǎo piào liang

HSK3

Con bướm này đẹp quá.

This butterfly is so beautiful.

这里有很多蝴蝶。

Zhèlǐ yǒu hěnduō húdié.

HSK4

Chỗ này có rất nhiều bướm.

There are many butterflies here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️