WinHSK
返回查词
ㄖㄨˊ
HSK1v单字

nhúc nhích

wriggle; squirm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (旧读ruǎn) 蠕动

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

nhúc nhích

(旧读ruǎn) 蠕动

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️