WinHSK
返回查词
chǔn
ㄔㄨㄣˇ
HSK7-9adj单字

bò (sâu bọ)

wriggle; squirm 参见: 蠢 动

漢越 suất, xuẩn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蠢动
  2. 愚蠢
  3. 笨拙

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

bò (sâu bọ)

蠢动

它们没有蠢到被煮死而不逃离的地步。

HSK5

义项 adjHSK7-9

ngu xuẩn; ngu dại; ngu đần; đần độn; ngớ ngẩn

愚蠢

你怎么这么蠢啊?

nǐ zěnme zhème chǔn a?

HSK5

Sao em lại ngớ ngẩn như vậy?

How can you be so stupid?

你别像个蠢货一样,听我说。

Nǐ bié xiàng ge chǔnhuò yīyàng, tīng wǒ shuō.

HSK5

Đừng làm kẻ ngu ngốc, nghe tôi nói.

Don't be a fool, listen to me.

义项 adjHSK7-9

vụng về; không khéo léo; cồng kềnh; lóng ngóng

笨拙

这人看起来真蠢。

zhè rén kàn qǐlái zhēn chǔn.

HSK5

Người này trông thật ngốc nghếch.

This person looks really stupid.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️