WinHSK
返回查词
xìn
ㄒㄧㄣˋ
HSK7-9n单字

hiềm khích; tranh chấp; xích mích; xung đột

quarrel; dispute 参见:挑 衅 ;寻 衅

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嫌隙;争端

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

hiềm khích; tranh chấp; xích mích; xung đột

嫌隙;争端

他们在街上挑衅打架。

Tāmen zài jiēshàng tiǎoxìn dǎjià.

HSK6

Họ gây sự đánh nhau trên phố.

They provoked a fight on the street.

他总喜欢挑衅闹事。

tā zǒng xǐ huān tiǎo xìn nào shì

HSK6

Anh ta luôn thích gây sự gây rối.

He always likes to pick a fight and cause trouble.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️