WinHSK
返回查词
ㄧㄚˊ
HSK1n单字

nha môn

yamen [government office in feudal China] 参见: 衙 门;官 衙 ;县 衙

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 衙门

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

nha môn

衙门

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️