lớp lót; vải lót
set off; serve as a foil (to/for sb/sth); provide a background (for sth); contrast with 参见: 衬 托;反 衬 ;陪 衬
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在里面托上一层
- 内衣
- 在里面或下面垫上纸、布等
- 陪衬;衬托
义项
Nghĩalớp lót; vải lót
在里面托上一层
这件衣服的衬里很柔软。
Zhè jiàn yīfu de chènlǐ hěn róuruǎn.
Lớp lót của chiếc quần áo này rất mềm mại.
The lining of this piece of clothing is very soft.
书包的衬里需要更换了。
Shūbāo de chènlǐ xūyào gēnghuàn le.
Lớp lót của cặp sách cần phải thay rồi.
The lining of the schoolbag needs to be replaced.
đồ lót; nội y
内衣
chèn; lót; đặt
在里面或下面垫上纸、布等
他在信里夹了一张照片。
tā zài xìn lǐ jiā le yī zhāng zhào piàn
Anh ta đã chèn một bức ảnh vào trong lá thư.
He enclosed a photo in the letter.
làm nền; tôn lên; làm nổi bật
陪衬;衬托
她的黑色衣服衬得她的皮肤很白。
tā de hēi sè yī fu chèn de tā de pí fū hěn bái
Bộ quần áo màu đen tôn lên làn da của cô ấy.
Her black dress sets off her skin.
他的出现衬托了晚会的气氛。
tā de chūxiàn chèntuō le wǎnhuì de qìfēn.
Sự hiện diện của anh ấy đã làm nổi bật bữa tiệc.
His presence set off the atmosphere of the party.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️