WinHSK
返回查词
shuāi
ㄕㄨㄞ
HSK6n, v单字

yếu; suy; sút kém; suy yếu

漢越 suy, thôi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖等衰〗
  2. 同“蓑”;蓑衣

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

thứ bậc; cấp

见〖等衰〗

历久不衰。

Lì jiǔ bù shuāi.

HSK6

Lâu ngày vẫn không suy yếu.

To endure for a long time without decline.

无论是年轻力壮还是年老体衰,每个人都可以通过游泳来达到健身目的。

HSK6

义项 nHSK6

quần áo tơi

同“蓑”;蓑衣

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️