WinHSK
返回查词
Yuán
ㄩㄢˊ
HSK1n单字

họ Viên

漢越 viên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

họ Viên

袁先生是我的老师。

Yuán xiānsheng shì wǒ de lǎoshī.

HSK1

Ông Viên là thầy giáo của tôi.

Mr. Yuan is my teacher.

袁小姐是我的朋友。

Yuán xiǎojiě shì wǒ de péngyou.

HSK1

Cô Viên là bạn của tôi.

Miss Yuan is my friend.

袁先生的工作很忙。

Yuán xiānsheng de gōngzuò hěn máng.

HSK2

Công việc của ông Viên rất bận.

Mr. Yuan is very busy with his work.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️