WinHSK
返回查词
niǎo
ㄋㄧㄠˇ
HSK1adj单字

mềm mại thanh thoát

slender and delicate

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 细长柔弱

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

mềm mại thanh thoát

细长柔弱

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️