返回查词 旗袍qípáoHSK7-9sườn xám; xường xám长袍chánɡpáoHSK7-9áo dài nam袍子páo zǐHSK7-9áo choàng; áo dài; áo khoác浴袍yù páoHSK7-9Áo choàng tắm同袍tóng páoHSK7-9đồng hành龙袍lóng páoHSK7-9long bào; hoàng bào; áo long bào战袍zhàn páoHSK7-9chiến bào睡袍shuì páoHSK7-9Áo choàng ngủ道袍dào páoHSK7-9đạo bào; áo đạo sĩ袍泽páo zéHSK7-9đồng đội; đồng chí (trong quân đội)
袍
páo
ㄆㄠˊHSK7-9n单字
áo dài
robe; gown; housecoat 参见:长 袍 儿;皮 袍 ;旗 袍 罩 袍 robe; dustrobe 王 袍 Royal robe 棉 袍 cotton gown 官 袍 official gown
漢越 bào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (袍儿) 中式的长衣服也叫袍子
- 中式的长衣服
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
áo dài
(袍儿) 中式的长衣服也叫袍子
他穿着一件蓝袍。
Tā chuānzhe yī jiàn lán páo.
≈HSK4
Anh ấy mặc một chiếc áo dài màu xanh.
He is wearing a blue robe.
她有好几件花旗袍。
Tā yǒu hǎo jǐ jiàn huā qípáo.
≈HSK5
Cô ấy có vài chiếc áo dài hoa.
She has several floral cheongsams.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
áo khoác; áo choàng
中式的长衣服
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️