WinHSK
返回查词
tǎn
ㄊㄢˇ
HSK1v单字

phanh ra; để hở

give unprincipled protection (to); be partial (to); shield; shelter 参见: 袒 护;偏 袒

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脱去或敞开上衣,露出 (身体的一部分)
  2. 袒护

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

phanh ra; để hở

脱去或敞开上衣,露出 (身体的一部分)

义项 vHSK1

che chở

袒护

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️