返回查词 偏袒piān tǎnHSK1thiên vị; ủng hộ một phía; bênh vực một phía袒护tǎn hùHSK1che chở; bênh vực; bao che袒露tǎn lùHSK1loã lồ; cởi trần右袒yòu tǎnHSK1được thiên vị左袒zuǒ tǎnHSK1thiên vị; theo một phía; thiên lệch膝袒xī tǎnHSK1hở đầu gối肉袒ròu tǎnHSK1Cởi áo (khỏa thân)袒裼tǎn tìHSK1cởi trần袒胸tǎn xiōngHSK1Vén áo, lộ ngực
袒
tǎn
ㄊㄢˇHSK1v单字
phanh ra; để hở
give unprincipled protection (to); be partial (to); shield; shelter 参见: 袒 护;偏 袒
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脱去或敞开上衣,露出 (身体的一部分)
- 袒护
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
phanh ra; để hở
脱去或敞开上衣,露出 (身体的一部分)
义项 ②v≈HSK1
che chở
袒护
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️