返回查词
袖
xiù
ㄒㄧㄡˋHSK6n, v单字
tay áo; ống tay áo
tuck inside the sleeves 参见: 袖 手旁观
漢越 tụ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (袖儿) 袖子
- 领袖
- 藏在袖子里
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
tay áo; ống tay áo
(袖儿) 袖子
他穿着一件白色的短袖衬衫。
Tā chuānzhe yī jiàn báisè de duǎnxiù chènshān.
≈HSK3
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi ngắn tay màu trắng.
He is wearing a white short-sleeved shirt.
他的衣袖破了个洞。
Tā de yīxiù pò le ge dòng.
≈HSK4
Tay áo của anh ấy bị rách một lỗ.
His sleeve has a hole in it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
lãnh tụ
领袖
他是中国的领袖。
Tā shì Zhōngguó de lǐngxiù.
≈HSK5
Ông ấy là lãnh tụ của Trung Quốc.
He is the leader of China.
义项 ③v≈HSK6
giấu trong tay áo
藏在袖子里
他把信藏在袖子里。
Tā bǎ xìn cáng zài xiùzi lǐ.
≈HSK4
Anh ấy cất lá thư trong tay áo.
He hid the letter in his sleeve.
她偷偷地把钱藏进了袖子里。
Tā tōutōu de bǎ qián cáng jìn le xiùzi lǐ.
≈HSK5
Cô ấy lén giấu tiền vào trong tay áo.
She secretly hid the money in her sleeve.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️