返回查词 袜子wàziHSK4tất; vớ; bít tất丝袜sī wàHSK7-9tất lụa; tất lưới (tất, vớ làm từ tơ tằm hoặc tơ nhân tạo)裤袜kù wàHSK4quần tất短袜duǎn wàHSK4vớ袜套wà tàoHSK4bao bít tất鞋袜xié wàHSK4giày và tất长袜cháng wàHSK4vòi nước袜裤wà kùHSK4quần ôm sát chân袜带wà dàiHSK4garter; nịt; vớ dây船袜chuán wàHSK4vớ mắt cá chân
袜
wà
ㄨㄚˋHSK4n单字
tất; vớ; bít tất
socks; stockings; hose 织 袜 机 hosiery machine 吊 袜 带 sock suspenders 网眼长 袜 mesh stockings 弹力 袜 stretch socks 尼龙/丝/毛/棉 袜 nylon/silk/woollen/cotton socks
漢越 miệt.vạt
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 袜子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
tất; vớ; bít tất
袜子
袜子被洗得很干净。
Wàzi bèi xǐ de hěn gānjìng.
≈HSK2
Đôi tất đã được giặt rất sạch.
The socks were washed very clean.
这双袜子很舒服。
Zhè shuāng wàzi hěn shūfu.
≈HSK2
Đôi tất này rất thoải mái.
This pair of socks is very comfortable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️