WinHSK
返回查词
ㄈㄨ˙
HSK7-9n单字

vải bọc; vải phủ; tấm trùm

cloth wrapper; cloth covering 参见:包 袱

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 包裹、覆盖用的布单

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

vải bọc; vải phủ; tấm trùm

包裹、覆盖用的布单

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️