WinHSK
返回查词
dānɡ
ㄉㄤ
HSK1n单字

đũng quần; đáy quần

漢越 đang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两条裤腿相连的部分
  2. 两条腿的中间

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

đũng quần; đáy quần

两条裤腿相连的部分

义项 nHSK1

háng

两条腿的中间

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️