WinHSK
返回查词
ㄧˋ
HSK7-9n单字

đời sau

borderland; distant land

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 后代
  2. 边远的地方

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đời sau

后代

他是英雄的后代。

Tā shì yīngxióng de hòudài.

HSK4

Anh ấy là hậu duệ của anh hùng.

He is a descendant of a hero.

边疆地区风景很美。

Biānjiāng dìqū fēngjǐng hěn měi.

HSK4

Phong cảnh ở vùng biên cương rất đẹp.

The scenery in the border region is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

biên giới xa xôi; vùng đất xa xôi

边远的地方

义项 nHSK7-9

họ Duệ

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️