返回查词 华裔huáyìHSK7-9người gốc Hoa后裔hòuyìHSK7-9hậu duệ; con cháu; dòng dõi亚裔yà yìHSK7-9Người gốc Á族裔zú yìHSK7-9Chủng tộc, dân tộc苗裔miáo yìHSK7-9dòng dõi; nòi giống; con cháu; con cái; miêu duệ非裔fēi yìHSK7-9Gốc Phi裔胄yì zhòuHSK7-9hậu duệ裔夷yì yíHSK7-9duệ di; hậu duệ; người ngoại quốc日裔rì yìHSK7-9Gốc Nhật Bản
裔
yì
ㄧˋHSK7-9n单字
đời sau
borderland; distant land
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 后代
- 边远的地方
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
đời sau
后代
他是英雄的后代。
Tā shì yīngxióng de hòudài.
≈HSK4
Anh ấy là hậu duệ của anh hùng.
He is a descendant of a hero.
边疆地区风景很美。
Biānjiāng dìqū fēngjǐng hěn měi.
≈HSK4
Phong cảnh ở vùng biên cương rất đẹp.
The scenery in the border region is very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
biên giới xa xôi; vùng đất xa xôi
边远的地方
义项 ③n≈HSK7-9
họ Duệ
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️