WinHSK
返回查词
qún
ㄑㄩㄣˊ
HSK3n单字

váy; váy ngắn

skirt-shaped thing 参见:墙 裙 ;围 裙

漢越 quần

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 裙子
  2. 像裙子的东西

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

váy; váy ngắn

裙子

她穿着漂亮的短裙。

Tā chuānzhe piàoliang de duǎnqún.

HSK2

Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn xinh đẹp.

She is wearing a beautiful short skirt.

这个字是裙子的“裙”,不是裤子的“裤”。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

tạp dề (vật giống cái váy)

像裙子的东西

她穿着围裙在做饭。

Tā chuānzhe wéiqún zài zuòfàn.

HSK4

Cô ấy mặc tạp dề đang nấu ăn.

She is cooking while wearing an apron.

这个围裙很漂亮。

Zhège wéiqún hěn piàoliang.

HSK5

Chiếc tạp dề này rất đẹp.

This apron is very beautiful.

Tình huống & hội thoại

这个字是裙子的“裙”,不是裤子的“…HSK3
这个字是裙子的“裙”,不是裤子的“裤”。
是吗?你没说错吧?
桌子上有字典,你查一下就知道了。
好吧,我去查一查。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️