返回查词 裤子kùziHSK2quần; cái quần; chiếc quần短裤duǎnkùHSK3quần soóc; quần đùi; quần ngắn; quần cộc内裤nèi kùHSK4quần lót (quần mỏng mặc sát người)长裤cháng kùHSK2quần dài裤衩kù chàHSK2quần cộc; quần đùi; quần chẽn; quần lót裤兜kù dōuHSK7-9túi quần秋裤qiū kùHSK3quần giữ nhiệt裤脚kùjiǎoHSK3ống quần裤腿kùtuǐHSK3ống quần裤裆kù dāngHSK2đũng quần
裤
kù
ㄎㄨˋHSK2n单字
quần; chiếc quần
trousers; pants 参见:短 裤 ;喇叭 裤 ;裙 裤 游泳 裤 bathing/swimming trunks 休闲 裤 casual/leisure trousers 裤 筒 trouser leg
漢越 khố
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 裤子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK2
quần; chiếc quần
裤子
这是我的短裤。
Zhè shì wǒ de duǎnkù.
≈HSK2
Đây là quần đùi của tôi.
These are my shorts.
其次,舱外活动航天服与其他服装一样有穿也有脱,因此,它的衣、裤、头盔、手套和鞋袜需要方便地连接和分离。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这个字是裙子的“裙”,不是裤子的“…HSK3
男:这个字是裙子的“裙”,不是裤子的“裤”。
女:是吗?你没说错吧?
男:桌子上有字典,你查一下就知道了。
女:好吧,我去查一查。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️