WinHSK
返回查词
shang
ㄕㄤ˙
HSK7-9n单字

váy; xiêm áo (thời xưa)

skirt (worn in ancient China) 参见:shɑng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 衣服见〖衣裳〗

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

y phục

衣服见〖衣裳〗

她买了新衣裳。

Tā mǎi le xīn yīshang.

HSK1

Cô ấy mua quần áo mới.

She bought new clothes.

衣服的颜色很鲜艳。

Yīfu de yánsè hěn xiānyàn.

HSK4

Màu sắc quần áo tươi sáng.

The color of the clothes is bright.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️