WinHSK
返回查词
guǒ
ㄍㄨㄛˇ
HSK5v单字

bọc; quấn; buộc; bó; băng bó

漢越 khoả

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (用纸、布或其他片状物) 缠绕;包扎
  2. 为了不正当的目的把人或物夹杂在别的人或物里面
  3. 吸 (奶)

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

bọc; quấn; buộc; bó; băng bó

(用纸、布或其他片状物) 缠绕;包扎

小宝宝裹着浴巾,真可爱。

Xiǎo bǎobao guǒ zhe yùjīn, zhēn kě'ài.

HSK4

Em bé nhỏ quấn khăn tắm, thật dễ thương.

The little baby wrapped in a towel is so cute.

未经训练的人由于不会操纵降落伞,很容易把自己裹到伞包中,然后像一块儿石头一样砸向地面。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

bắt đi; lấy đi; bắt đi theo

为了不正当的目的把人或物夹杂在别的人或物里面

义项 vHSK5

mút; bú (sữa)

吸 (奶)

义项 nHSK5

họ Khỏa

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️