WinHSK
返回查词
xiāng
ㄒㄧㄤ
HSK1v单字

giúp nhau; giúp đỡ

assist; help 参见: 襄 办; 襄 助

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帮助

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

giúp nhau; giúp đỡ

帮助

义项 vHSK1

họ Tương

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️