返回查词
襄
xiāng
ㄒㄧㄤHSK1v单字
giúp nhau; giúp đỡ
assist; help 参见: 襄 办; 襄 助
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 帮助
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
giúp nhau; giúp đỡ
帮助
义项 ②v≈HSK1
họ Tương
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
giúp nhau; giúp đỡ
assist; help 参见: 襄 办; 襄 助
giúp nhau; giúp đỡ
帮助
họ Tương
姓
字源解析即将上线 🖌️