返回查词 寻觅xúnmìHSK7-9tìm; tìm kiếm觅食mì shíHSK7-9tìm thức ăn觅取mì qǔHSK7-9tìm kiếm追觅zhuī mìHSK7-9Dreame (Thương hiệu Robot hút bụi); Theo đuổi; tìm kiếm觅句mì jùHSK7-9Tìm câu (thường dùng để chỉ việc tìm kiếm câu chữ hoặc văn bản)寻死觅活xún sǐ mì huóHSK7-9tìm cái chết; dùng cái chết để đe doạ闭门觅句bì mén mì jùHSK7-9Đóng cửa tìm câu (chăm chỉ sáng tác văn chương)骑驴觅驴qí lǘ mì lǘHSK7-9Cưỡi lừa tìm lừa (làm việc không hiệu quả, tìm kiếm cái mình đã có)寻寻觅觅xún xún mì mìHSK7-9tìm tìm kiếm kiếm觅食行为mì shí xíng wéiHSK7-9hành vi tìm kiếm thức ăn
觅
mì
ㄇㄧˋHSK7-9v单字
tìm kiếm; kiếm
hunt/look for; seek 参见:寻 觅 成群 觅 食 look/hunt for food in packs 觅 知音 seek an understanding friend 觅 句 seek a telling line for a poem
漢越 mịch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 寻找
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
tìm kiếm; kiếm
寻找
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️