WinHSK
返回查词
lǎn
ㄌㄢˇ
HSK5v单字

xem; ngắm; lãm

read 参见:浏 览 ;阅 览

漢越 lãm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 观看

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

xem; ngắm; lãm

观看

你知道寒假期间图书馆的开放时间吗?每周周二、周四开放,但只能借书还书,月览室和自习室都不开。

HSK5

我们一同登山览景。

Wǒmen yītóng dēngshān lǎnjǐng.

HSK6

Chúng ta cùng nhau leo núi ngắm cảnh.

We climbed the mountain together to enjoy the view.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️