WinHSK
返回查词
chù
ㄔㄨˋ
HSK5v单字

tiếp xúc; đụng; chạm; va

move; touch; stir up sb's feelings 参见: 触 怒;感 触 触 起前情 stir up/evoke memories of the past; awake one's old love for sb 触 到痛处 touch sb on a sore spot/a tender place; touch sb to the quick; touch sb on the raw; touch/strike a nerve

漢越 suất, xúc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接触;碰;撞
  2. 因某种刺激而引起(感情变化等)
  3. 人体直接接触电源

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

tiếp xúc; đụng; chạm; va

接触;碰;撞

她的手碰到了桌子。

Tā de shǒu pèng dào le zhuōzi.

HSK3

Tay cô ấy chạm vào bàn.

Her hand touched the table.

球碰到了地面。

Qiú pèng dào le dìmiàn.

HSK4

Bóng chạm đến mặt đất.

The ball touched the ground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

xúc động; cảm động; gợi; làm mủi lòng

因某种刺激而引起(感情变化等)

他的故事触动人心。

Tā de gùshì chùdòng rénxīn.

HSK5

Câu chuyện của anh ấy làm cảm động lòng người.

His story touched people's hearts.

她的话触动了我。

Tā de huà chùdòng le wǒ.

HSK5

Lời nói của cô ấy làm tôi cảm động.

Her words touched me.

义项 vHSK5

giật (điện)

人体直接接触电源

你小心点儿,别触电!

Nǐ xiǎoxīn diǎnr, bié chùdiàn!

HSK5

Con cẩn thận chút, đừng để điện giật!

Be careful, don't get an electric shock!

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️