WinHSK
返回查词
zhān
ㄓㄢ
HSK1n单字

họ Chiêm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

họ Chiêm

詹女士的演讲很精彩。

Zhān nǚshì de yǎnjiǎng hěn jīngcǎi.

HSK5

Bài phát biểu của bà Chiêm rất xuất sắc.

Ms. Zhan's speech was wonderful.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️