WinHSK
返回查词
shàn
ㄕㄢˋ
HSK1v单字

mỉa mai

embarrassed; awkward; shamefaced

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 讥讽
  2. 难为情的样子

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

mỉa mai

讥讽

义项 vHSK1

ngượng ngập

难为情的样子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️