WinHSK
返回查词
ㄧˋ
HSK3v单字

ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị

discuss; exchange views on; talk over; confer 参见:计 议 ;商 议 ;审 议 我们把这个问题 议

漢越 nghị

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意见;言论
  2. 议论;评说;批评
  3. 商议;讨论;商量

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị

意见;言论

一直到会议结束,大家也没想出办法来。

HSK3

这个会议室太小,座位不够,恐怕得换个大一点儿的,你一会儿去问问旁边那个大会议室星期六有没有人用。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

phê bình; nhận xét; bình luận; đánh giá

议论;评说;批评

他总喜欢议论是非。

Tā zǒng xǐhuān yìlùn shìfēi.

HSK5

Anh ta luôn thích bình luận đúng sai.

He always likes to gossip about right and wrong.

义项 vHSK3

thương nghị; bàn bạc; thảo luận; trao đổi; bàn luận

商议;讨论;商量

他们经常讨论工作。

Tāmen jīngcháng tǎolùn gōngzuò.

HSK4

Họ thường xuyên thảo luận công việc.

They often discuss work.

大家正在讨论方案。

Dàjiā zhèngzài tǎolùn fāng'àn.

HSK4

Mọi người đan bàn bạc phương án.

Everyone is discussing the plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️