WinHSK
返回查词
jué
ㄐㄩㄝˊ
HSK7-9n单字

quyết; vè; bài vè

knack; trick 参见: 诀 窍;秘 诀 ;妙 诀

漢越 quyết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 就事物主要内容编成的顺口押韵的、容易记忆的词句
  2. 诀窍
  3. 分别

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

quyết; vè; bài vè

就事物主要内容编成的顺口押韵的、容易记忆的词句

义项 nHSK7-9

bí quyết; tài riêng; mẹo

诀窍

义项 nHSK7-9

tách; tách rời; xa nhau

分别

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️