返回查词 保证bǎozhèngHSK4hứa; cam đoan; bảo đảm签证qiānzhèngHSK4thị thực; visa证明zhèngmíngHSK4chứng minh; chứng nhận; chứng tỏ; chứng rõ; chứng证件zhèngjiànHSK4chứng từ; giấy chứng nhận; giấy tờ chứng nhận; giấy tờ tùy thân证书zhèngshūHSK5bằng; chứng chỉ; giấy phép; giấy chứng nhận证据zhèngjùHSK5chứng cứ; bằng chứng; chứng cớ验证yànzhèngHSK6xác minh; xác thực; kiểm chứng; nghiệm chứng凭证píngzhèngHSK7-9bằng chứng; chứng cứ; chứng từ; căn cứ认证rènzhèngHSK7-9chứng nhận; chứng thực见证jiànzhèngHSK7-9chứng kiến; làm chứng; minh chứng
证
zhèng
ㄓㄥˋHSK4n单字
chứng minh
evidence; proof; testimony; certificate 参见: 证 书;工作 证 ;罪 证 持 证 护士/教师 certified nurse/teacher 免税 证 tax-free certificate 结婚 证 marriage certificate; marriage lines 教师资格 证 teacher's/teaching certificate 驾驶 证 driver's/driving licence 出生 证 birth certificate 以此为 证 take this as evidence
漢越 chứng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 证明
- 证据;证件
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
chứng minh
证明
我需要身份证。
wǒ xū yào shēn fèn zhèng
≈HSK3
Tôi cần chứng minh thư.
I need an ID card.
事实能证明他的清白。
shì shí néng zhèng míng tā de qīng bái
≈HSK4
Thực tế có thể chứng minh sự trong sạch của anh ấy.
Facts can prove his innocence.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
chứng cứ; bằng chứng; giấy chứng nhận
证据;证件
她提供了证据。
tā tí gōng le zhèng jù
≈HSK4
Cô ấy đã cung cấp chứng cứ.
She provided evidence.
义项 ③n≈HSK4
họ Chứng
姓
他姓证。
tā xìng zhèng
≈HSK1
Anh ấy họ Chứng.
His surname is Zheng.
Tình huống & hội thoại
我是《娱乐报》的记者,来参加电影节…HSK5
女:我是《娱乐报》的记者,来参加电影节开幕式。
男:请您出示一下有效证件。
女:给,这是我的记者证和邀请函。
男:谢谢您的配合,请进。
姐,告诉你一个好消息,我拿到注册会…HSK5
男:姐,告诉你一个好消息,我拿到注册会计师证了。
女:太好了!我今天亲自下厨,做几样你爱吃的菜,给你庆祝一下。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️