返回查词 批评pīpíngHSK4phê bình评价píngjiàHSK5đánh giá; nhận xét评估pínggūHSK6thẩm định; lượng định; đánh giá评委píngwěiHSK7-9ban giám khảo; giám khảo评论pínglùnHSK6bình luận; nhận xét; bình phẩm; đánh giá评审píngshěnHSK7-9đánh giá; bình xét; thẩm định评为píng wèiHSK4bầu chọn là; được chọn là; được coi là评判píngpànHSK7-9bình phán; phân xét; phán xét评分pínɡfēnHSK4cho điểm; chấm điểm好评hǎopíngHSK5khen ngợi; đánh giá tốt
评
píng
ㄆㄧㄥˊHSK4v单字
bình luận; đánh giá
judge; assess; appraise; evaluate 参见: 评 估; 评 选
漢越 bình
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 议论或判定(人或事物的优劣、是非等)
- Đánh giá cái gì
- 评论的话或文章
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
bình luận; đánh giá
议论或判定(人或事物的优劣、是非等)
专家在评价这个产品。
Zhuānjiā zài píngjià zhège chǎnpǐn.
≈HSK4
Chuyên gia đang đánh giá sản phẩm này.
The expert is evaluating this product.
他们在评论那个比赛。
tā men zài píng lùn nà ge bǐ sài
≈HSK4
Họ đang bình luận về cuộc thi đó.
They are commenting on that competition.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
评 + Tân ngữ
Đánh giá cái gì
爷爷在评价这本书。
Yéye zài píngjià zhè běn shū.
≈HSK4
Ông nội đang đánh giá cuốn sách.
Grandpa is evaluating this book.
义项 ③n≈HSK4
bình luận; nhận xét; bình phẩm
评论的话或文章
他不喜欢这些评论。
Tā bù xǐhuān zhèxiē pínglùn.
≈HSK4
Anh ấy không thích những bình luận này.
He doesn't like these comments.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️