WinHSK
返回查词
píng
ㄆㄧㄥˊ
HSK4v单字

bình luận; đánh giá

judge; assess; appraise; evaluate 参见: 评 估; 评 选

漢越 bình

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 议论或判定(人或事物的优劣、是非等)
  2. Đánh giá cái gì
  3. 评论的话或文章

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

bình luận; đánh giá

议论或判定(人或事物的优劣、是非等)

专家在评价这个产品。

Zhuānjiā zài píngjià zhège chǎnpǐn.

HSK4

Chuyên gia đang đánh giá sản phẩm này.

The expert is evaluating this product.

他们在评论那个比赛。

tā men zài píng lùn nà ge bǐ sài

HSK4

Họ đang bình luận về cuộc thi đó.

They are commenting on that competition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

评 + Tân ngữ

Đánh giá cái gì

爷爷在评价这本书。

Yéye zài píngjià zhè běn shū.

HSK4

Ông nội đang đánh giá cuốn sách.

Grandpa is evaluating this book.

义项 nHSK4

bình luận; nhận xét; bình phẩm

评论的话或文章

他不喜欢这些评论。

Tā bù xǐhuān zhèxiē pínglùn.

HSK4

Anh ấy không thích những bình luận này.

He doesn't like these comments.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️