WinHSK
返回查词
ㄗㄨˇ
HSK1v单字

chửi mắng; nguyền rủa

curse; swear; wish sb evil 参见: 诅 咒

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诅咒
  2. 盟誓;发誓

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

chửi mắng; nguyền rủa

诅咒

义项 vHSK1

thề; thề nguyền

盟誓;发誓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️