返回查词
诙
huī
ㄏㄨㄟHSK1v单字
đùa cợt; đùa giỡn; trêu đùa
humorous 参见: 诙 谐
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戏谑
- 嘲笑
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
đùa cợt; đùa giỡn; trêu đùa
戏谑
义项 ②v≈HSK1
cười đùa; cười cợt
嘲笑
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
đùa cợt; đùa giỡn; trêu đùa
humorous 参见: 诙 谐
đùa cợt; đùa giỡn; trêu đùa
戏谑
cười đùa; cười cợt
嘲笑
字源解析即将上线 🖌️