WinHSK
返回查词
zhū
ㄓㄨ
HSK1v单字

giết; chém (tội phạm)

kill; put sb to death 参见: 诛 戮

漢越 chu, tru

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 杀 (有罪的人)
  2. 谴责处罚

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

giết; chém (tội phạm)

杀 (有罪的人)

义项 vHSK1

trách phạt; trừng phạt; quở phạt

谴责处罚

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️