WinHSK
返回查词
xún
ㄒㄩㄣˊ
HSK5v单字

hỏi ý kiến; xin ý kiến

ask; enquire 参见: 询 问;查 询

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 询问

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

hỏi ý kiến; xin ý kiến

询问

你可以去前台询问信息。

Nǐ kěyǐ qù qiántái xúnwèn xìnxī.

HSK4

Bạn có thể đến quầy lễ tân để hỏi thông tin.

You can go to the front desk to ask for information.

我们正在征询大家的意见。

Wǒmen zhèngzài zhēngxún dàjiā de yìjiàn.

HSK5

Chúng tôi đang trưng cầu ý kiến của mọi người.

We are soliciting everyone's opinions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️