返回查词
诣
yì
ㄧˋHSK1v, n单字
đến; tới (dùng với người được tôn kính)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 到某人所在的地方;到某个地方去看人 (多用于所尊敬的人)
- (学业、技术等) 所达到的程度
义项
Nghĩa义项 ①v, n≈HSK1
đến; tới (dùng với người được tôn kính)
到某人所在的地方;到某个地方去看人 (多用于所尊敬的人)
义项 ②v, n≈HSK1
trình độ (nghệ thuật, kỹ thuật)
(学业、技术等) 所达到的程度
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️