WinHSK
返回查词
xiáng
ㄒㄧㄤˊ
HSK4adj, n单字

kỹ càng; kỹ; tường tận

漢越 tường

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 详细 (跟''略''相对)
  2. (事情) 清楚
  3. 详情;细节

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

kỹ càng; kỹ; tường tận

详细 (跟''略''相对)

你就站在门口,把每天看到的情况详详细细地记录下来,而且要长期坚持记下去。

HSK6

义项 adjHSK4

rõ; rõ ràng (sự việc)

(事情) 清楚

生卒年不详。

Shēngzú nián bù xiáng.

HSK6

Năm sinh năm mất không rõ.

The dates of birth and death are unknown.

义项 nHSK4

chi tiết

详情;细节

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️