返回查词
诧
chà
ㄔㄚˋHSK7-9v单字
kinh ngạc; vô cùng ngạc nhiên
surprised; astonished 参见: 诧 异;惊 诧
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 感到惊讶;觉得奇怪
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
kinh ngạc; vô cùng ngạc nhiên
感到惊讶;觉得奇怪
她对结果感到非常惊讶。
Tā duì jiéguǒ gǎndào fēicháng jīngyà.
≈HSK4
Cô ấy cảm thấy rất ngạc nhiên về kết quả.
She was very surprised at the result.
赵老师的故事令人惊讶。
Zhào lǎoshī de gùshi lìng rén jīngyà.
≈HSK4
Câu chuyện của thầy Triệu khiến người ta ngạc nhiên.
Teacher Zhao's story is astonishing.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️