WinHSK
返回查词
nuò
ㄋㄨㄛˋ
HSK6intj, v单字

ừ; vâng; dạ

promise 参见: 诺 言;许 诺

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 答应的声音 (表示同意)
  2. 答应;允许

义项

Nghĩa
义项 intjHSK6

ừ; vâng; dạ

答应的声音 (表示同意)

那声答应很清晰。

Nà shēng dāyìng hěn qīngxī.

HSK4

Tiếng ừ đó rất rõ ràng.

That sound of agreement was very clear.

当时,还流传着这样一句话“得黄金千斤,不如得季布一诺”。

HSK6

义项 vHSK6

đồng ý; cho phép

答应;允许

你快些答应下来。

Nǐ kuài xiē dāyìng xiàlái.

HSK4

Bạn nhanh đồng ý đi.

Hurry up and agree.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️