返回查词
谄
chǎn
ㄔㄢˇHSK1v单字
nịnh; nịnh hót; nịnh bợ; ton hót; bợ đỡ
flatter; adulate; fawn (on sb); toady (to sb); curry favour (with sb); play up to; suck up to 参见: 谄 媚; 谄 上欺下 谄 官欺民 curry favour with the officials and oppress the people
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谄媚
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
nịnh; nịnh hót; nịnh bợ; ton hót; bợ đỡ
谄媚
她总是谄媚地赞美上司。
Tā zǒngshì chǎnmèi de zànměi shàngsī.
≈HSK6
Cô ấy luôn nịnh hót khen ngợi cấp trên.
She always flatters her boss.
他奉承上司,希望得到升职。
tā fèng cheng shàng si, xī wàng dé dào shēng zhí
≈HSK6
Anh ta nịnh nọt cấp trên, hy vọng được thăng chức.
He flatters his boss, hoping to get a promotion.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️