WinHSK
返回查词
zhūn
ㄓㄨㄣ
HSK1adj单字

khẩn thiết; tha thiết; ân cần; thành khẩn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恳切

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

khẩn thiết; tha thiết; ân cần; thành khẩn

恳切

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️