返回查词
谆
zhūn
ㄓㄨㄣHSK1adj单字
khẩn thiết; tha thiết; ân cần; thành khẩn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恳切
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
khẩn thiết; tha thiết; ân cần; thành khẩn
恳切
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
khẩn thiết; tha thiết; ân cần; thành khẩn
khẩn thiết; tha thiết; ân cần; thành khẩn
恳切
字源解析即将上线 🖌️